Vocabulary – Phần từ vựng – Unit 1 Tiếng Anh 11 mới

UNIT 1. THE GENERATION GAP

(KHOẢNG CÁCH THẾ HỆ)

GETTING STARTED

1. extended family1594006226 Trường THPT Thu Xà

2. nuclear family1594368277 Trường THPT Thu Xà

3. childcare gb Trường THPT Thu Xà

4. generation gap1596015311 Trường THPT Thu Xà

5. table manners1596016527 Trường THPT Thu Xà

6. viewpoint gb Trường THPT Thu Xà

7. conflict gb Trường THPT Thu Xà

8. relationship gb Trường THPT Thu Xà

LANGUAGE

9. junk food1594777789 Trường THPT Thu Xà

10. soft drink1596015928 Trường THPT Thu Xà

11. household gb Trường THPT Thu Xà

12. hairstyle gb Trường THPT Thu Xà

13. schoolchildren 1654247642 Trường THPT Thu Xà

14. identify gb Trường THPT Thu Xà

15. respectful gb Trường THPT Thu Xà

16. opinion gb Trường THPT Thu Xà

17. convince gb Trường THPT Thu Xà

18. norm gb Trường THPT Thu Xà

19. brand name1596014527 Trường THPT Thu Xà

20. afford gb Trường THPT Thu Xà

21. impose gb Trường THPT Thu Xà

SPEAKING

22. expect gb Trường THPT Thu Xà

23. appearance gb Trường THPT Thu Xà

24. complain gb Trường THPT Thu Xà

25. responsible gb Trường THPT Thu Xà

LISTENING

26. forbid gb Trường THPT Thu Xà

27. elegant gb Trường THPT Thu Xà

28. fashionable gb Trường THPT Thu Xà

29. sympathy gb Trường THPT Thu Xà

30. disagree gb Trường THPT Thu Xà

31. advice gb Trường THPT Thu Xà

32. harmful gb Trường THPT Thu Xà

33. neglect1637036614 Trường THPT Thu Xà

34. do more outdoor activities1654249655 Trường THPT Thu Xà

35. saving money1654249749 Trường THPT Thu Xà

WRITING

36. truth gb Trường THPT Thu Xà

37. keep fit1652942715 Trường THPT Thu Xà

38. keep my room tidy1654250033 Trường THPT Thu Xà

39. housework gb Trường THPT Thu Xà

40. looking forward1654250219 Trường THPT Thu Xà

41. advantage gb Trường THPT Thu Xà

42. result gb Trường THPT Thu Xà

43. young adults1654250460 Trường THPT Thu Xà

44. low paid1654250563 Trường THPT Thu Xà

45. pressure gb Trường THPT Thu Xà

LOOKING BACK

46. curfew gb Trường THPT Thu Xà

47. homestay gb Trường THPT Thu Xà

48. countryside gb Trường THPT Thu Xà

49. prepared gb Trường THPT Thu Xà

50. concert gb Trường THPT Thu Xà

>> Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 11 mới

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *