Tiếng anh

Từ vựng – Unit 1. Towns and cities – Tiếng Anh 6 – Friends plus

I. Places in a town or city

(Các địa điểm trong thị trấn hoặc thành phố)

Bạn đang xem bài: Từ vựng – Unit 1. Towns and cities – Tiếng Anh 6 – Friends plus

1. square gb Trường THPT Thu Xà   

2. restaurant gb Trường THPT Thu Xà    

3. school gb Trường THPT Thu Xà

4.office building 1636682686 Trường THPT Thu Xà

5. train station1624462523 Trường THPT Thu Xà

6. bridge gb Trường THPT Thu Xà

7. cafe gb Trường THPT Thu Xà

8. theatre gb Trường THPT Thu Xà

9. sports centre1636682893 Trường THPT Thu Xà

10. library gb Trường THPT Thu Xà

11. bus station1624462607 Trường THPT Thu Xà   

12. cinema gb Trường THPT Thu Xà

13. shop gb Trường THPT Thu Xà

14. park gb Trường THPT Thu Xà           

15. shopping centre1636683008 Trường THPT Thu Xà

16. market gb Trường THPT Thu Xà

17. monument gb Trường THPT Thu Xà

18. hotel gb Trường THPT Thu Xà

19.flat gb Trường THPT Thu Xà   

20. street gb Trường THPT Thu Xà       

II. A description of a cruise ship

(Mô tả một con tàu hải trình)

1. fantastic gb Trường THPT Thu Xà

2.comfortable gb Trường THPT Thu Xà

3. carbin1636683146 Trường THPT Thu Xà

4. passenger gb Trường THPT Thu Xà

5.chef gb Trường THPT Thu Xà

6. swimming pool1594975967 Trường THPT Thu Xà

7.climbing walls1636365298 Trường THPT Thu Xà

III. Comparing places and things

(So sánh các địa điểm và sự vật)

1. clean gb Trường THPT Thu Xà

2. dirty gb Trường THPT Thu Xà

3.noisy gb Trường THPT Thu Xà

4. quiet gb Trường THPT Thu Xà

5. ugly gb Trường THPT Thu Xà

6.pretty gb Trường THPT Thu Xà

7. dangerous gb Trường THPT Thu Xà

8.safe gb Trường THPT Thu Xà

9. friendly gb 1 Trường THPT Thu Xà

10. unfriendly1636683359 Trường THPT Thu Xà

11. modern gb Trường THPT Thu Xà

12. old gb Trường THPT Thu Xà

IV. A description of a town or city

(Mô tả một thị trấn hoặc thành phố)

1. building gb Trường THPT Thu Xà

2. zoo gb Trường THPT Thu Xà             

3.amusement park1636683452 Trường THPT Thu Xà           

4. shopping mall1636683494 Trường THPT Thu Xà                        

5. factory gb Trường THPT Thu Xà

V. Geography: Reading a map

(Địa lý: Đọc bản đồ)

1. path gb Trường THPT Thu Xà

2.hill gb Trường THPT Thu Xà             

3. railway1636683604 Trường THPT Thu Xà             

4. forest gb Trường THPT Thu Xà               

5.river gb Trường THPT Thu Xà                  

6. road gb Trường THPT Thu Xà

THPT Thu Xà

Trích nguồn: THPT Thu Xà
Danh mục: Tiếng anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button