Tiếng anh

Lesson 1 – Unit 1. Feelings – Tiếng Anh 2 – iLearn Smart Start

B

B. Point, ask and answer.

(Chỉ, hỏi và trả lời.)

1653380947 753 12 Trường THPT Thu Xà

Lời giải chi tiết:

1. Hello, Bill.

(Xin chào, Bill.)

2. Hi, Kim. How are you?

(Chào Kim. Bạn có khỏe không?)

I’m great.

(Tôi cảm thấy tuyệt.)

How are you, Kim?

(Bạn có khỏe không, Kim?)

I’m OK.

(Tôi ổn.)

3. How are you, Lola? (Bạn có khỏe không, Lola? )

I’m sad. (Tôi buồn.)

Oh, no. (Ồ, không.)

C

C. Sing.

(Hát.)

Lời giải chi tiết:

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

I’m happy.

(Tôi vui.)

I’m happy.

(Tôi vui.)

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

How are you?

(Bạn có khỏe không )

I’m sad.

(Tôi buồn.)

I’m sad.

(Tôi buồn.)

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

I’m fine.

(Tôi khỏe.)

I’m fine.

(Tôi khỏe.)

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

How are you?

(Bạn có khỏe không?)

I’m great.

(Tôi cảm thấy tuyệt.)

I’m great.

(Tôi cảm thấy tuyệt.)

E

E. Play the “Chain” game.

(Trò chơi “ Dây chuyền”)

1653380947 513 13 Trường THPT Thu Xà

Phương pháp giải:

Cách chơi: người thứ nhất sẽ hỏi“How are you?”,  người thứ 2 trả lời” I’m OK”, tiếp tục người thứ 2 sẽ hỏi và người thứ 3 trả lời, thay phiên nhau cho đến khi nào hết lượt.

THPT Thu Xà

Trích nguồn: THPT Thu Xà
Danh mục: Tiếng anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button